STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
15-07-2009 | Defensor Sporting Montevideo | Atletico Madrid | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
13-08-2010 | Atletico Madrid | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Recreativo Huelva | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2011 | Atletico Madrid | Numancia | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Numancia | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2012 | Atletico Madrid | Hercules | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Hercules | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2013 | Atletico Madrid | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
11-08-2014 | Real Madrid Castilla | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
13-07-2017 | Real Zaragoza | Crotone | - | Ký hợp đồng |
14-01-2018 | Crotone | Getafe | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Getafe | Crotone | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2018 | Crotone | Getafe | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2020 | Getafe | RCD Espanyol de Barcelona | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2025 19:00 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 15:15 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 15:15 | RCD Mallorca | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 11-03-2025 04:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2025 13:00 | Deportivo Alavés | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 13:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2025 17:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2025 17:30 | Sevilla FC | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Spanish 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 3 | 19/20 19/20 09/10 |
Under-20 World Cup participant | 3 | 11 10 09 |
Europa League Winner | 1 | 09/10 |