STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Dinamo Tbilisi | Vitesse Arnhem | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
09-07-2018 | Vitesse Arnhem | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
02-03-2021 | San Jose Earthquakes | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Lokomotiv Tbilisi | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 29-03-2025 14:30 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | Sport Podbrezova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 14:00 | Georgia | ![]() ![]() | Armenia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 16-03-2025 14:30 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 09-03-2025 14:30 | FK Kosice | ![]() ![]() | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 01-03-2025 14:30 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 22-02-2025 14:30 | Trencin | ![]() ![]() | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 09-02-2025 14:30 | MFK Ruzomberok | ![]() ![]() | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 21-01-2025 20:00 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 14-12-2024 17:00 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | Dunajska Streda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 24/25 |
Euro participant | 1 | 24 |
Slovak champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Dutch Cup winner | 1 | 16/17 |
Footballer of the Year | 2 | 13 12 |
Georgian cup winner | 1 | 08/09 |
Georgian champion | 1 | 07/08 |
Georgian Supercup winner | 1 | 07/08 |