STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Daegu FC Youth | Daegu Banyawol Elementary School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Daegu Banyawol Elementary School | Daeryun Middle School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Daeryun Middle School | Cheonan Jeil High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Cheonan Jeil High School | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Daejeon Citizen | - | Ký hợp đồng |
30-08-2023 | Daejeon Citizen | Stoke City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 12:30 | Millwall | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 20:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 12:30 | Coventry City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-02-2025 19:45 | Stoke City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-02-2025 19:45 | Bristol City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
WAFF West Asian U23 Championship winner | 1 | 23/24 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |