STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | CF Pachuca Jugend | CF Pachuca U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | CF Pachuca U18 | Pachuca U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Pachuca U19 | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
29-08-2018 | Pachuca | PSV Eindhoven | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2023 | PSV Eindhoven | Chivas Guadalajara | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-03-2025 03:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-03-2025 01:10 | FC Juarez | ![]() ![]() | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 01:30 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 27-02-2025 03:05 | Atletico San Luis | ![]() ![]() | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-02-2025 01:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-02-2025 03:10 | Toluca | ![]() ![]() | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 13-02-2025 01:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Cibao FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 10-02-2025 03:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Club Tijuana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 07-02-2025 01:00 | Cibao FC | ![]() ![]() | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 01-02-2025 23:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 16/17 14/15 |
Dutch Super Cup winner | 1 | 23 |
Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Gold Cup participant | 3 | 21 19 17 |
Gold Cup Winner | 1 | 19 |
Champions League participant | 1 | 18/19 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 16/17 |
Olympics participant | 1 | 16 |
Mexican Clausura champion | 1 | 15/16 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |