STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | PAOK Thessaloniki U17 | FC Aris Thessaloniki U21 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Aris Thessaloniki U21 | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | PAOK Saloniki | 1. FC Nürnberg | - | Cho thuê |
31-01-2025 | 1. FC Nürnberg | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2025 | PAOK Saloniki | 1. FC Nürnberg | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | 1. FC Nürnberg | Brighton Hove Albion | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
29-06-2025 | 1. FC Nürnberg | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-03-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 20:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 12:00 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Hannover 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2025 17:30 | Hertha Berlin | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-02-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2025 12:00 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-01-2025 17:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 12:00 | Schalke 04 | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-01-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-12-2024 19:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Greek champion | 1 | 24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-19 participant | 1 | 23 |
Greek cup runner-up | 1 | 22/23 |