STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13-10-2022 | Accrington Stanley U18 | Glossop North End | - | Cho thuê |
13-11-2022 | Glossop North End | Accrington Stanley U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Accrington Stanley U18 | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
22-08-2024 | Accrington Stanley | Warrington Rylands | - | Cho thuê |
20-09-2024 | Warrington Rylands | Accrington Stanley | - | Kết thúc cho thuê |
14-11-2024 | Accrington Stanley | Farsley Celtic | - | Cho thuê |
14-12-2024 | Farsley Celtic | Accrington Stanley | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2025 | Accrington Stanley | Southport FC | - | Cho thuê |
21-02-2025 | Southport FC | Accrington Stanley | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Anh | 29-10-2024 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Everton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 08-10-2024 18:00 | Tranmere Rovers | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-10-2024 18:45 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 09-03-2024 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 02-03-2024 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-02-2024 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 10-02-2024 15:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-01-2024 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 16-12-2023 15:00 | Crewe Alexandra | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 21-11-2023 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Nottingham Forest U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu