STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 29-03-2025 16:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2025 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 02-11-2024 16:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Guingamp (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 12-10-2024 15:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Strasbourg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 05-10-2024 19:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Montpellier (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-09-2024 19:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 20-07-2024 15:00 | England (w) U19 | ![]() ![]() | France (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 17-07-2024 15:00 | Lithuania (w) U19 | ![]() ![]() | France (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U17 Nữ Châu Âu | 26-05-2023 16:00 | Spain (w) U17 | ![]() ![]() | France (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U17 Nữ Châu Âu | 23-05-2023 14:00 | France (w) U17 | ![]() ![]() | Switzerland (w) U17 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu