STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-04-2024 | Sydney FC (Youth) | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-03-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-03-2025 08:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 01-03-2025 11:30 | Australia U20 | ![]() ![]() | Saudi Arabia U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 26-02-2025 11:30 | Australia U20 | ![]() ![]() | Japan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 22-02-2025 11:30 | Australia U20 | ![]() ![]() | Iraq U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 18-02-2025 11:30 | China U20 | ![]() ![]() | Australia U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 15-02-2025 09:15 | Qatar U20 | ![]() ![]() | Australia U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 12-02-2025 09:15 | Australia U20 | ![]() ![]() | Kyrgyzstan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 24-01-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu