STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-02-2021 | Shelbourne (w) | Celtic (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Celtic (w) | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2025 14:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-03-2025 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2025 14:30 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 19:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 19:30 | Ireland Women | ![]() ![]() | Wales (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 24-11-2024 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Charlton (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 03-11-2024 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-10-2024 19:30 | Ireland Women | ![]() ![]() | Georgia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 16:00 | Georgia (w) | ![]() ![]() | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 13-10-2024 13:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
SWF Scottish Cup winner | 1 | 21/22 |
SWPL Cup winner | 1 | 21 |
Women's Premier Division runner-up | 3 | 20 19 18 |
Women's League Cup winner | 2 | 19 17 |