STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-02-2020 | TSE Arabayatagi Spor Youth | Fenerbahce Youth | - | Ký hợp đồng |
03-08-2020 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | - | Ký hợp đồng |
12-07-2021 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
05-09-2024 | Fenerbahce | Karagumruk | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Karagumruk | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-04-2025 16:00 | Karagumruk | ![]() ![]() | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-03-2025 10:30 | Yeni Malatyaspor | ![]() ![]() | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 06-02-2025 15:30 | Alanyaspor | ![]() ![]() | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-05-2024 16:00 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |