STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2020 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | PSV Eindhoven U17 | PSV U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | PSV U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | PSV U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | Volendam | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-03-2025 18:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 11-03-2025 03:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | FC Oss | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2025 03:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-02-2025 19:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | Dordrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-02-2025 19:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | Emmen | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 27-01-2025 19:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | VVV Venlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu