STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 05-04-2025 07:00 | Tai'an Tiankuang | ![]() ![]() | Changchun Xidu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 30-03-2025 07:00 | Beijing IT | ![]() ![]() | Changchun Xidu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 23-03-2025 07:30 | Hubei Istar | ![]() ![]() | Changchun Xidu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 10-10-2023 08:00 | Hubei Istar | ![]() ![]() | Guangxi Lanhang Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 09-09-2023 08:00 | Hubei Istar | ![]() ![]() | Wenzhou Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 03-09-2023 11:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Hubei Istar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 26-08-2023 08:30 | Guangxi Lanhang Football Club | ![]() ![]() | Hubei Istar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 20-08-2023 08:00 | Hubei Istar | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 17-06-2023 08:00 | Qingdao Red Lions | ![]() ![]() | Wuhan JiangCheng(2000-2023) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 10-06-2023 11:30 | Wuhan JiangCheng(2000-2023) | ![]() ![]() | Haimen Codion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu