STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-04-2021 | Hebei FC U19 | Hubei Istar | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Hubei Istar | Hebei FC(2010-2023) | - | Kết thúc cho thuê |
17-04-2023 | Hebei FC(2010-2023) | Chongqing Tongliangloong FC | - | Ký hợp đồng |
05-03-2024 | Chongqing Tongliangloong FC | Jiangxi Dark Horse Junior | - | Ký hợp đồng |
12-07-2024 | Jiangxi Dark Horse Junior | Yunnan Yukun | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Yunnan Yukun | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 04-04-2025 07:30 | Kunming City Star | ![]() ![]() | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 22-03-2025 07:00 | Guizhou Zhucheng Jingji FC | ![]() ![]() | Kunming City Star | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 24-03-2024 09:00 | Wenzhou Professional Football Club | ![]() ![]() | Shanghai Port B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 31-05-2023 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu