STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | New England Futbol Club | New England Revolution Academy | - | Ký hợp đồng |
08-04-2021 | New England Revolution Academy | New England Revolution B | - | Cho thuê |
20-06-2021 | New England Revolution B | New England Revolution Academy | - | Kết thúc cho thuê |
21-06-2021 | New England Revolution Academy | New England Revolution B | - | Ký hợp đồng |
17-01-2022 | New England Revolution B | New England Revolution | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | New England Revolution | Southampton U23 | - | Cho thuê |
05-01-2025 | Southampton U23 | New England Revolution | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New England Revolution | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 14-12-2024 12:00 | Manchester United U21 | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 03-12-2024 19:00 | Aldershot Town | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 29-11-2024 14:00 | Stoke City U21 | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 12-11-2024 19:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp U21 Liên đoàn Ngoại hạng Anh | 08-11-2024 19:00 | Swansea City U21 | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 05-11-2024 19:00 | Woking | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 01-11-2024 19:00 | Southampton U21 | ![]() ![]() | Brighton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 04-10-2024 18:00 | Nottingham Forest U21 | ![]() ![]() | Southampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |