STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | SV Viktoria Aschaffenburg Youth | Nurnberg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Nurnberg U19 | Nurnberg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Nurnberg (Youth) | SSV Ulm 1846 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | SSV Ulm 1846 | SV Wehen Wiesbaden | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SV Wehen Wiesbaden | Karlsruher SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-04-2025 16:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-03-2025 12:00 | Hertha Berlin | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-03-2025 12:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 19:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-02-2025 12:00 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-02-2025 12:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-01-2025 17:30 | SV Elversberg | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 12:00 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-01-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-12-2024 12:00 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Wurttemberg Cup winner | 2 | 20/21 19/20 |