STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-02-2013 | San Jose Earthquakes Academy | California Golden Bears (UC Berkeley) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2016 | California Golden Bears (UC Berkeley) | Burlingame Dragons FC | - | Cho thuê |
31-07-2016 | Burlingame Dragons FC | California Golden Bears (UC Berkeley) | - | Kết thúc cho thuê |
20-12-2016 | California Golden Bears (UC Berkeley) | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
12-12-2020 | San Jose Earthquakes | Austin FC | 0.455M € | Chuyển nhượng tự do |
10-12-2023 | Austin FC | New England Revolution | 0.255M € | Chuyển nhượng tự do |
17-12-2024 | New England Revolution | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 01:30 | Sporting Kansas City | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 12-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 20:00 | Charlotte FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-09-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 24-08-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | New England Revolution | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Gold Cup participant | 1 | 19 |