STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Coritiba FC U20 | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
12-01-2020 | Coritiba PR | Guarani SP | - | Cho thuê |
28-12-2020 | Guarani SP | Coritiba PR | - | Kết thúc cho thuê |
03-01-2021 | Coritiba PR | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
25-05-2021 | Guarani SP | Remo Belem (PA) | - | Ký hợp đồng |
23-01-2022 | Remo Belem (PA) | FC Ararat-Armenia | - | Ký hợp đồng |
16-01-2023 | FC Ararat-Armenia | Sao Bernardo | - | Ký hợp đồng |
10-04-2023 | Sao Bernardo | Juventude | - | Ký hợp đồng |
15-08-2024 | Juventude | Botafogo FC | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Botafogo FC | FC Ararat-Armenia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-08-2023 22:00 | Mirassol | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 15-07-2023 14:00 | Juventude | ![]() ![]() | ABC RN | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-06-2023 00:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-06-2023 19:00 | Criciuma | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-06-2023 19:00 | Juventude | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-05-2023 22:00 | Juventude | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-05-2023 21:15 | Sampaio Correa | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-05-2023 22:00 | Juventude | ![]() ![]() | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 30-04-2023 21:15 | Vila Nova | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-04-2023 20:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu