STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | - |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2020 | High School (Japan) | Komazawa University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Komazawa University | Blaublitz Akita | - | Ký hợp đồng |
23-08-2024 | Blaublitz Akita | Nara Club | - | Cho thuê |
30-01-2025 | Nara Club | Blaublitz Akita | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Blaublitz Akita | Tegevajaro Miyazaki | - | Cho thuê |
30-01-2026 | Tegevajaro Miyazaki | Blaublitz Akita | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | Azul Claro Numazu | ![]() ![]() | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Tochigi City | ![]() ![]() | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-11-2024 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | ![]() ![]() | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-11-2024 05:00 | Nara Club | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-11-2024 05:25 | Nara Club | ![]() ![]() | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 26-10-2024 05:00 | Nara Club | ![]() ![]() | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-10-2024 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | ![]() ![]() | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 13-10-2024 05:00 | Nara Club | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 05-10-2024 05:00 | Nara Club | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-09-2024 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | ![]() ![]() | Nara Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu