STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Chelsea FC Youth | Liverpool FC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
06-01-2020 | Liverpool U23 | Swansea City | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Swansea City | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
01-10-2020 | Liverpool U23 | Sheffield United | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 28-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 16-03-2025 12:30 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Sheffield United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 24-01-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-01-2025 19:45 | Swansea City | ![]() ![]() | Sheffield United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 21 |
UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
Champions League participant | 2 | 19/20 18/19 |
English Champion | 1 | 19/20 |
Champions League Winner | 1 | 18/19 |
Under 17 World Champion | 1 | 17 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
Top scorer | 1 | 16/17 |