STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | UE Cornellà Youth | Espanyol Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Espanyol Barcelona U18 | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | - | Ký hợp đồng |
15-11-2019 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Zaragoza | - | Cho thuê |
16-08-2020 | Real Zaragoza | RCD Espanyol de Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2025 19:00 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 15:15 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 15:15 | RCD Mallorca | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 11-03-2025 04:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2025 13:00 | Deportivo Alavés | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 13:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2025 17:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2025 17:30 | Sevilla FC | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 21 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Second place at the Olympic Games | 1 | 21 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 20/21 |