STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Grasshoppers U21 | Schaffhausen | - | Ký hợp đồng |
14-07-2023 | Schaffhausen | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SC Freiburg II | Aarau | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-04-2025 18:15 | Aarau | ![]() ![]() | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-03-2025 17:30 | Bellinzona | ![]() ![]() | Aarau | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-03-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 16-03-2025 13:15 | FC Wil 1900 | ![]() ![]() | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-03-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-03-2025 17:00 | Aarau | ![]() ![]() | Schaffhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-02-2025 13:15 | Vaduz | ![]() ![]() | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-02-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-02-2025 19:15 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-02-2025 17:00 | Aarau | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 23 |