STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | B68 Toftir U21 | B68 Toftir II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | B68 Toftir II | Newcastle U23 | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Newcastle U23 | B68 Toftir II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | B68 Toftir II | Newcastle U23 | 0.035M € | Chuyển nhượng tự do |
06-01-2011 | Newcastle U23 | Gateshead | - | Cho thuê |
04-02-2011 | Gateshead | Newcastle U23 | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2012 | Newcastle U23 | Viking | - | Ký hợp đồng |
02-09-2012 | Viking | Fredericia | - | Cho thuê |
30-12-2012 | Fredericia | Viking | - | Kết thúc cho thuê |
21-02-2014 | Viking | AB Argir | - | Ký hợp đồng |
23-06-2014 | AB Argir | HB Torshavn | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | HB Torshavn | Vejle | - | Ký hợp đồng |
28-01-2016 | Vejle | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Odense BK | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Arminia Bielefeld | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
24-07-2023 | SK Beveren | KA Akureyri | - | Ký hợp đồng |
11-02-2024 | KA Akureyri | FK Shkupi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | FK Shkupi | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 13-10-2024 18:45 | Faroe Islands | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 10-10-2024 18:45 | Faroe Islands | ![]() ![]() | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 10-09-2024 16:00 | Latvia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 07-09-2024 13:00 | Faroe Islands | ![]() ![]() | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Baltic | 11-06-2024 16:00 | Latvia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Baltic | 08-06-2024 16:00 | Estonia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 19:15 | Denmark | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 06-03-2024 13:00 | Bregalnica Stip | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 24-02-2024 13:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 20-11-2023 19:45 | Albania | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German second tier champion | 1 | 19/20 |
Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |