STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | - | Hinna Fotball | - | Ký hợp đồng |
29-04-2021 | Hinna Fotball | Sandnes Ulf II | - | Ký hợp đồng |
30-09-2021 | Sandnes Ulf II | Sandnes Ulf | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Faroe Islands U21 | ![]() ![]() | Belarus U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 11-10-2024 15:00 | Faroe Islands U21 | ![]() ![]() | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 05-09-2024 15:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cúp Baltic | 11-06-2024 16:00 | Latvia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 21-03-2024 17:30 | Portugal U21 | ![]() ![]() | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 16-11-2023 14:00 | Greece U21 | ![]() ![]() | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 29-10-2023 14:00 | Kongsvinger | ![]() ![]() | Sandnes Ulf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 17-10-2023 18:00 | Andorra U21 | ![]() ![]() | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 30-09-2023 13:00 | Sandnes Ulf | ![]() ![]() | Start Kristiansand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 12-09-2023 17:00 | Faroe Islands U21 | ![]() ![]() | Croatia U21 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu