STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | BV 04 Düsseldorf Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | - | Ký hợp đồng |
23-08-2017 | Fortuna Dusseldorf | VfL Osnabrück | - | Cho thuê |
29-06-2018 | VfL Osnabrück | Fortuna Dusseldorf | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2018 | Fortuna Dusseldorf | Erzgebirge Aue | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Erzgebirge Aue | Fortuna Dusseldorf | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Fortuna Dusseldorf | Holstein Kiel | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Holstein Kiel | Fortuna Dusseldorf | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 19:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-12-2024 12:00 | Schalke 04 | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-12-2024 12:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-12-2024 12:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-11-2024 12:00 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-11-2024 19:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-11-2024 17:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-10-2024 18:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-10-2024 11:00 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
European Under-19 participant | 1 | 16 |