STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-04-2019 | Selwyn United FC | Lower Hutt City AFC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
28-02-2021 | Wellington Phoenix Reserve | Lower Hutt City AFC | - | Ký hợp đồng |
31-10-2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
29-11-2021 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
19-07-2024 | Wellington Phoenix | Portland Timbers | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 23:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 01:35 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 20:45 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Nashville | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 18-11-2024 06:30 | Samoa | ![]() ![]() | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-10-2024 02:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 10-09-2024 23:00 | USA | ![]() ![]() | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 24 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |