STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13-08-2012 | Sigma FC Academy | Pécsi MFC II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Pécsi MFC II | Pecsi MFC | - | Ký hợp đồng |
26-08-2015 | Pecsi MFC | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
07-07-2016 | Diosgyor VTK | Vasas FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Vasas FC | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Midtjylland | Fredericia | - | Cho thuê |
19-01-2019 | Fredericia | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2021 | Midtjylland | Lamia | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Lamia | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Midtjylland | Vejle | - | Ký hợp đồng |
17-02-2022 | Vejle | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Chernomorets Odessa | Vejle | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Vejle | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
09-03-2023 | Chernomorets Odessa | Forge FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Forge FC | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Alajuelense | Santos De Guapiles | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Santos De Guapiles | Alajuelense | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 15-03-2024 00:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2024 23:00 | New England Revolution | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 09-02-2024 02:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | Puntarenas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 28-10-2023 22:00 | Forge FC | ![]() ![]() | Cavalry FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 14-10-2023 21:10 | Cavalry FC | ![]() ![]() | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 07-10-2023 21:00 | Forge FC | ![]() ![]() | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 30-09-2023 18:00 | HFX Wanderers FC | ![]() ![]() | Forge FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 23-09-2023 23:00 | Forge FC | ![]() ![]() | Pacific FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 17-09-2023 18:00 | Valour | ![]() ![]() | Forge FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 09-09-2023 23:00 | Forge FC | ![]() ![]() | Cavalry FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish champion | 1 | 19/20 |
Danish runner-up | 1 | 19 |
Danish Cup Winner | 1 | 18/19 |