STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Scunthorpe United U18 | Scunthorpe United | - | Ký hợp đồng |
24-11-2016 | Scunthorpe United | North Ferriby United (- 2019) | - | Cho thuê |
08-01-2017 | North Ferriby United (- 2019) | Scunthorpe United | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Scunthorpe United | Harrogate Town | - | Cho thuê |
30-09-2018 | Harrogate Town | Scunthorpe United | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2020 | Scunthorpe United | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Bradford City | Harrogate Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Port Vale | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Bromley | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 12:30 | Bradford City | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 28-01-2025 19:45 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-01-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 21-01-2025 19:45 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 17-01-2025 19:45 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu