STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Own Youth | AC Boulogne-Billancourt | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | AC Boulogne-Billancourt | ES Viry-Châtillon | - | Ký hợp đồng |
12-07-2015 | Free player | AC Boulogne-Billancourt | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Free player | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Versailles 78 | CS Sedan-Ardennes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | CS Sedan-Ardennes | Annecy | - | Ký hợp đồng |
08-08-2023 | Annecy | Red Star FC 93 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 18-10-2024 18:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Caen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 04-10-2024 18:00 | Annecy | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-09-2024 12:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-09-2024 18:30 | Clermont | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-09-2024 18:00 | Lorient | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-08-2024 18:00 | Guingamp | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 26-08-2024 18:45 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Ajaccio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 23-10-2023 17:30 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Cholet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 06-10-2023 17:30 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Villefranche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 02-10-2023 16:30 | Chateauroux | ![]() ![]() | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu