STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Atlético de Rafaela II | Atletico Rafaela | - | Ký hợp đồng |
07-07-2016 | Atletico Rafaela | Talleres Cordoba | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
14-09-2020 | Talleres Cordoba | Estudiantes La Plata | 0.1M € | Cho thuê |
30-12-2021 | Estudiantes La Plata | Talleres Cordoba | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Talleres Cordoba | Estudiantes La Plata | 0.875M € | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2024 | Estudiantes La Plata | Athletico Paranaense | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2025 | Athletico Paranaense | Santos | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Santos | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 13-02-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-02-2025 19:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 06-02-2025 00:35 | Santos | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-02-2025 00:15 | Santos | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 29-01-2025 21:30 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2025 21:30 | AE Velo Clube SP | ![]() ![]() | Santos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-01-2025 00:35 | Santos | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-01-2025 23:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 17-01-2025 00:30 | Santos | ![]() ![]() | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Argentinian Cup Winner | 1 | 22/23 |