STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Nottingham Forest Youth | AKA Austria Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | AKA Austria Wien U16 | FC Schalke 04 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
31-08-2014 | Schalke 04 U19 | FC Groningen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Groningen Reserves | Groningen | - | Ký hợp đồng |
27-09-2020 | Groningen | Eintracht Frankfurt | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2022 | Eintracht Frankfurt | Hellas Verona | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | Hellas Verona | Heracles Almelo | 0.3M € | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Heracles Almelo | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | Hellas Verona | Salernitana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie B Italia | 07-02-2025 19:30 | Brescia | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 29-12-2024 16:15 | Catanzaro | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 26-12-2024 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 20-12-2024 19:30 | Salernitana | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 15-12-2024 16:15 | Salernitana | ![]() ![]() | Juve Stabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 07-12-2024 14:00 | Modena | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 01-12-2024 16:15 | Salernitana | ![]() ![]() | Carrarese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 23-11-2024 14:00 | Sassuolo | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 18:15 | Bahrain | ![]() ![]() | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 09:10 | Australia | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Europa League Winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 13/14 |
German Under-17 Bundesliga West champion | 1 | 12/13 |