STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-07-2014 | Tyreso Ff Women | Montpellier (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2019 | Montpellier (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 18-03-2025 20:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:15 | Denmark Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 16-02-2025 14:15 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Werder Bremen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-12-2024 20:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 15-12-2024 13:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Turbine Potsdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 07-12-2024 13:00 | SGS Essen W | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 18:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 21-11-2024 17:45 | Valerenga (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 17-11-2024 13:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Carl Zeiss Jena (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 12-11-2024 20:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Super Cup Women runner-up | 2 | 22/23 13 |
Serie A Women runner-up | 1 | 22/23 |
Coppa Italia Women winner | 2 | 22/23 21/22 |
Super Cup Women winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Serie A Women winner | 2 | 21/22 20/21 |
Women's World Cup third place | 1 | 19 |
Algarve Cup winner | 1 | 18 |
Feminine Division 1 runner-up | 1 | 16/17 |
Olympics Women runner-up | 1 | 16 |
Coupe de France Féminine runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 13/14 |
Damallsvenskan runner-up | 1 | 13 |
Damallsvenskan winner | 1 | 12 |
Svenska Cupen Women runner-up | 1 | 12 |