STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-09-2018 | Brisbane Roar (w) | Melbourne City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2019 | Melbourne City (w) | Brisbane Roar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Brisbane Roar (w) | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2022 | West Ham United (w) | SK Brann Women | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 04-04-2025 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 30-03-2025 06:45 | Central Coast Mariners women | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 26-03-2025 08:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Melbourne City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 16-03-2025 07:30 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Newcastle Jets (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 16-02-2025 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Western United FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 09-02-2025 06:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 02-02-2025 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Wellington Phoenix (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 26-01-2025 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 19-01-2025 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 11-01-2025 08:50 | Melbourne City Women | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
Toppserien winner | 1 | 22 |
NM Cupen Women winner | 1 | 22 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 2 | 18 14 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
Toppserien runner-up | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
A-League Women runner-up | 2 | 13/14 11/12 |
A-League Women winner | 1 | 10/11 |
AFC Women's Asian Cup winner | 1 | 10 |