STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | CS Herediano Reserves | Herediano | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Herediano | Pachuca | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Pachuca | Herediano | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Herediano | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
18-07-2019 | Pachuca | Bolivar | - | Cho thuê |
22-01-2020 | Bolivar | Pachuca | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2020 | Pachuca | Alajuelense | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Alajuelense | Pachuca | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Pachuca | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
05-01-2025 | Alajuelense | Puntarenas | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 15-03-2024 00:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2024 23:00 | New England Revolution | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 06-12-2023 03:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | Real Esteli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-11-2023 03:00 | Real Esteli | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 02-11-2023 02:15 | Alajuelense | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 26-10-2023 02:00 | Herediano | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 06-10-2023 02:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | Cartagines Deportiva SA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-09-2023 02:00 | Cartagines Deportiva SA | ![]() ![]() | Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF League-Winner | 2 | 20/21 18/19 |
Costa Rican champion Invierno | 2 | 20/21 18/19 |
Player of the Year | 1 | 20/21 |
Costa Rican champion Verano | 5 | 16/17 15/16 14/15 12/13 11/12 |
Gold Cup participant | 1 | 13 |