STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Manchester United U21 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
10-08-2016 | Manchester United | Sunderland | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | Sunderland | Middlesbrough | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2024 | Middlesbrough | San Diego FC | - | Ký hợp đồng |
25-07-2024 | San Diego FC | West Bromwich Albion | - | Cho thuê |
30-12-2024 | West Bromwich Albion | San Diego FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 02:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-02-2025 00:10 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-10-2024 14:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 23-10-2024 18:45 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-10-2024 18:45 | Northern Ireland | ![]() ![]() | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 12-10-2024 18:45 | Belarus | ![]() ![]() | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 08-09-2024 16:00 | Bulgaria | ![]() ![]() | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FA Cup Winner | 1 | 16 |
Euro participant | 1 | 16 |
U21 Premier League champion | 2 | 15/16 14/15 |
Champions League participant | 1 | 15/16 |
Europa League participant | 1 | 15/16 |