STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Junior FC U20 | Deportivo Cali U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Deportivo Cali | Udinese | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2010 | Udinese | Granada CF | - | Cho thuê |
31-03-2011 | Granada CF | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2011 | Udinese | Lecce | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Lecce | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2015 | Udinese | Sampdoria | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Sampdoria | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Udinese | Sampdoria | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
10-07-2017 | Sampdoria | Sevilla FC | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2019 | Sevilla FC | Fiorentina | 1M € | Cho thuê |
29-06-2019 | Fiorentina | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Sevilla FC | Atalanta | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
14-02-2024 | Atalanta | Orlando City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Orlando City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | DC United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 18:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New York City FC | ![]() ![]() | Orlando City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-12-2024 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 20:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 23:10 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-11-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League Winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 5 | 23/24 21/22 18/19 15/16 13/14 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 17/18 12/13 |
Copa América participant | 3 | 21 19 15 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |