STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | - | Ký hợp đồng |
28-01-2019 | Viktoria Plzen U19 | Vysocina jihlava | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Vysocina jihlava | Viktoria Plzen U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | - | Ký hợp đồng |
02-07-2019 | Viktoria Plzen B | Opava | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Opava | Viktoria Plzen B | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | Viktoria Plzen B | FC Viktoria Plzen | - | Ký hợp đồng |
25-01-2020 | FC Viktoria Plzen | Dynamo Ceske Budejovice | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Viktoria Plzen | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2020 | FC Viktoria Plzen | Dynamo Ceske Budejovice | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Viktoria Plzen | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2022 | FC Viktoria Plzen | Baumit Jablonec | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Baumit Jablonec | FC Viktoria Plzen | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 16:30 | Sparta Praha | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 19:45 | Gibraltar | ![]() ![]() | Czech | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Czech | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Lazio | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 17:30 | Pardubice | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-03-2025 14:30 | Mlada Boleslav | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 17:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Slavia Praha | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
Czech champion | 1 | 21/22 |