STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Cesena Under 17 | Cesena U20 | - | Ký hợp đồng |
23-10-2017 | Cesena U20 | Alfonsine FC 1921 | - | Ký hợp đồng |
29-01-2018 | Alfonsine FC 1921 | Chainat Hornbill FC | - | Ký hợp đồng |
29-01-2018 | Alfonsine FC 1921 | Chainat Hornbill FC | Free | Ký hợp đồng |
04-07-2019 | Chainat Hornbill FC | Muang Thong United | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2019 | Chainat Hornbill FC | Muang Thong United | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2022 | Muang Thong United | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Chiangrai United | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 02-04-2025 12:30 | Buriram United | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 22-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 05-02-2025 12:30 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Terengganu FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 22-01-2025 12:00 | Shan United | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 15-01-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Ratchaburi Mitr Phol FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 12-01-2025 11:00 | Rayong FC | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 08-01-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | CLB Thanh Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 04-11-2024 12:00 | Lamphun Warriors | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-10-2024 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu