STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Penarol U19 | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
15-04-2021 | CA Penarol | Deportivo Maldonado | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Deportivo Maldonado | CA Penarol | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2024 | CA Penarol | Club Atlético Unión | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Club Atlético Unión | CA Penarol | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2025 | CA Penarol | Club Atlético Unión | 0.38M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 01-04-2025 22:00 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-03-2025 18:30 | Aldosivi Mar del Plata | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-03-2025 00:00 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 17-03-2025 22:00 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2025 00:15 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 05-03-2025 22:15 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Colegiales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-03-2025 00:30 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 17-02-2025 00:30 | CA Huracan | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-02-2025 01:15 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-02-2025 22:15 | Club Atletico Tigre | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Supercopa Uruguaya Winner | 2 | 21/22 17/18 |
Uruguayan champion | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |