STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2025 17:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 14-03-2025 19:15 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Manchester United (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2025 14:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 19:30 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 17:00 | Austria (w) | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 18:45 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 29-01-2025 19:45 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 26-01-2025 15:00 | Leicester City (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu