STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Shahrdari Bandar Anzali Youth | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | - | Malavan Bandar Anzali U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Malavan Bandar Anzali U17 | Malavan | - | Ký hợp đồng |
26-08-2014 | Malavan | Atlético Madrid C (-2015) | - | Ký hợp đồng |
20-07-2015 | Atlético Madrid C (-2015) | FK Rostov | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | FK Rostov | Anzhi Makhachkala | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Anzhi Makhachkala | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2017 | FK Rostov | Amkar Perm | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Amkar Perm | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | FK Rostov | Reading | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Reading | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2019 | FK Rostov | KAS Eupen | - | Cho thuê |
29-06-2020 | KAS Eupen | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
19-08-2020 | FK Rostov | Vejle | - | Ký hợp đồng |
18-01-2022 | Vejle | Al-Gharafa | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Al-Gharafa | Vejle | - | Kết thúc cho thuê |
19-02-2024 | Vejle | Shabab AlAhli | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 28-03-2025 18:00 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-03-2025 16:00 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-02-2025 13:30 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Al Orooba(UAE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2025 16:00 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Al Wehda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2025 14:00 | Al Wehda | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 08-02-2025 16:00 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 04-02-2025 13:15 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 30-01-2025 13:15 | Al Bataeh | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 21-01-2025 13:05 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish second tier champion | 1 | 23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
CAFA Nations Cup winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 1 | 16/17 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Best young player | 1 | 13 |