STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | TSV Neustadt/Aisch Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | SpVgg Greuther Fürth Youth | SG Quelle Fürth U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | SG Quelle Fürth U17 | SG Quelle Fürth U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | SG Quelle Fürth U19 | TSV Neustadt/Aisch | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | TSV Neustadt/Aisch | Eintracht Bamberg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Eintracht Bamberg | TSV Neustadt/Aisch | - | Ký hợp đồng |
31-08-2013 | TSV Neustadt/Aisch | Providence Friars (Providence College) | - | Ký hợp đồng |
20-01-2020 | Atlanta United | DC United | 0.675M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2022 | DC United | Vancouver Whitecaps | 0.89M € | Chuyển nhượng tự do |
20-07-2023 | Vancouver Whitecaps | Columbus Crew | 0.495M € | Chuyển nhượng tự do |
08-01-2024 | Columbus Crew | Inter Miami CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 20:10 | Toronto FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 18:00 | New York City FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-09-2024 00:30 | Chicago Fire | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 13-08-2024 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 08-08-2024 23:40 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 04-08-2024 00:00 | Tigres UANL | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 18/19 |
Supporters Shield Winner | 1 | 23/24 |
Gold Cup participant | 1 | 23 |
Canadian Cup Winner | 2 | 23 22 |
MLS Cup Champion | 2 | 22/23 17/18 |
Campeones Cup Winner | 1 | 18/19 |
US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |