STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Ammo Baba Football School | Al-Sinaa SC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Al-Sinaa SC Youth | Al-Sinaa SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Al-Sinaa SC | Al Karkh | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Al Karkh | Erbil SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Al-Karkh SC | Erbil SC | - | Ký hợp đồng |
31-05-2016 | Erbil SC | Al Shorta | - | Ký hợp đồng |
31-05-2016 | Erbil SC | Al-Shorta SC | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | Al Shorta | Caykur Rizespor | - | Ký hợp đồng |
29-08-2017 | Caykur Rizespor | Al Shorta | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Al Shorta | Caykur Rizespor | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Caykur Rizespor | Al-Khuraitiat | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Al-Khuraitiat | Caykur Rizespor | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2019 | Caykur Rizespor | Al Shorta | - | Ký hợp đồng |
07-09-2021 | Al Shorta | Qadsia SC | - | Ký hợp đồng |
06-07-2022 | Qadsia SC | Al Talaba | - | Ký hợp đồng |
30-07-2024 | Al Talaba | Al-Najaf | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Gulf | 28-12-2024 14:30 | Iraq | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-10-2024 18:00 | Iraq | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 16-06-2023 19:00 | Colombia | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Iraqi Supercup Winner | 1 | 19 |