STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2013 | Falkenbergs FF U19 | Falkenberg | - | Ký hợp đồng |
07-01-2014 | Falkenberg | AIK | - | Ký hợp đồng |
27-07-2016 | AIK | IFK Norrkoping FK | - | Cho thuê |
29-11-2016 | IFK Norrkoping FK | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2017 | AIK | IFK Norrkoping FK | - | Ký hợp đồng |
07-08-2017 | IFK Norrkoping FK | Bristol City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2020 | Bristol City | Nimes | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
28-08-2022 | Nimes | AEK Athens | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Hy Lạp | 02-04-2025 17:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 16:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-03-2025 01:00 | Aris Thessaloniki | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Hy Lạp | 26-02-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 17:30 | Asteras Aktor | ![]() ![]() | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2025 18:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | Atromitos Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 18:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Panserraikos | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 17:30 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2025 18:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Greek champion | 1 | 23 |
Greek cup winner | 1 | 23 |
European Under-21 participant | 1 | 17 |