STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Western Sydney Wanderers AM | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
05-09-2020 | Central Coast Mariners | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
06-09-2020 | Pacos de Ferreira | Casa Pia AC | - | Cho thuê |
01-02-2021 | Casa Pia AC | Pacos de Ferreira | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2021 | Pacos de Ferreira | AD Sanjoanense | - | Cho thuê |
29-06-2021 | AD Sanjoanense | Pacos de Ferreira | - | Kết thúc cho thuê |
19-08-2021 | Pacos de Ferreira | Newcastle Jets | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Newcastle Jets | Pacos de Ferreira | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Pacos de Ferreira | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
06-07-2023 | Central Coast Mariners | Middlesbrough | 0.585M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Middlesbrough | Portsmouth | - | Cho thuê |
11-01-2025 | Portsmouth | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2025 | Middlesbrough | Blackpool | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Blackpool | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Stockport County | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-02-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-02-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-02-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Australian champion | 1 | 22/23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |