STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-08-2002 | - | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Sporting CP Sub-15 | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | - | Eléctrico FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Eléctrico FC | GS Loures | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | GS Loures | Gibraltar United | - | Ký hợp đồng |
11-08-2019 | Gibraltar United | AO Damastas | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | AO Damastas | Clube Condeixa | - | Ký hợp đồng |
13-07-2021 | Clube Condeixa | PO Atsaleniou | - | Ký hợp đồng |
19-07-2022 | PO Atsaleniou | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | - | Ký hợp đồng |
11-03-2024 | Free player | DPMM FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu