STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Universidad Catolica U20 | CD Universidad Católica B | - | Ký hợp đồng |
06-04-2015 | CD Universidad Católica B | CD América de Quito | - | Ký hợp đồng |
20-07-2015 | CD América de Quito | Deportivo Quevedo | - | Ký hợp đồng |
04-04-2016 | Free player | Deportivo Quevedo | - | Ký hợp đồng |
01-08-2016 | Deportivo Quevedo | Macara | - | Ký hợp đồng |
27-02-2017 | Macara | Gualaceo SC | - | Ký hợp đồng |
02-10-2017 | Gualaceo SC | Free player | - | Giải phóng |
14-05-2018 | Free player | Azogues SC | - | Ký hợp đồng |
14-03-2019 | Free player | Trinec | Unknown | Ký hợp đồng |
17-02-2020 | Trinec | Vysocina jihlava | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Vysocina jihlava | Free player | - | Giải phóng |
27-07-2023 | Free player | Deportivo Cuenca | - | Ký hợp đồng |
25-06-2024 | Deportivo Cuenca | Atletico Atlanta | - | Ký hợp đồng |
18-02-2025 | Atletico Atlanta | Deportivo Cuenca | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |