STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Vanlöse IF U19 | Vanlose | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Vanlose | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
03-01-2018 | Nordsjaelland | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
01-08-2019 | Helsingor | Haugesund | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Haugesund | Helsingor | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | Helsingor | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | Lyngby | Halmstads | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2025 13:00 | IFK Goteborg | ![]() ![]() | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-03-2025 14:30 | Halmstads | ![]() ![]() | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2024 17:00 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 03-11-2024 15:00 | Aarhus AGF | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 27-10-2024 13:00 | Vejle | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 20-10-2024 12:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 06-10-2024 12:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 29-09-2024 14:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-09-2024 14:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 13-09-2024 17:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 15/16 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |
Danish Youth Champion | 1 | 13 |