STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-01-2018 | Right to Dream Academy | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | Leicester City U23 | Oud-Heverlee Leuven | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Oud-Heverlee Leuven | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2021 | Leicester City U23 | Club Brugge | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2022 | Club Brugge | AZ Alkmaar | - | Cho thuê |
29-06-2022 | AZ Alkmaar | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2023 | Club Brugge | Standard Liege | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Standard Liege | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2025 | Club Brugge | NAC Breda | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-03-2025 15:30 | NAC Breda | ![]() ![]() | Groningen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Almere City FC | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | NAC Breda | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-03-2025 15:30 | FC Utrecht | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-02-2025 17:45 | NAC Breda | ![]() ![]() | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-05-2024 14:00 | Oud-Heverlee Leuven | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-04-2024 16:15 | Standard Liege | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-04-2024 18:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-04-2024 16:15 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2024 18:45 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Supercup Winner | 1 | 22/23 |
Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Belgian champion | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |