STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2017 | Dallas Texans | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2018 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Texas United FC | - | Cho thuê |
31-07-2018 | Texas United FC | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2019 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Denton Diablos FC | - | Cho thuê |
31-07-2019 | Denton Diablos FC | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2020 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | FC Harrington | - | Cho thuê |
31-07-2020 | FC Harrington | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | - | Kết thúc cho thuê |
11-09-2020 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | North Texas SC | - | Ký hợp đồng |
20-01-2021 | North Texas SC | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
23-04-2021 | FC Dallas | North Texas SC | - | Cho thuê |
29-11-2021 | North Texas SC | FC Dallas | - | Kết thúc cho thuê |
12-04-2022 | FC Dallas | San Antonio | - | Cho thuê |
29-11-2022 | San Antonio | FC Dallas | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | FC Dallas | Free player | - | Giải phóng |
29-06-2023 | Free player | New Mexico United | - | Ký hợp đồng |
19-12-2024 | New Mexico United | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 23:00 | Lexington | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 01:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-11-2024 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Phoenix Rising FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-10-2024 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Memphis 901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-10-2024 00:30 | FC Tulsa | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-10-2024 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Phoenix Rising FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-09-2024 20:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-09-2024 23:00 | Detroit City | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
USL Regular Season Champion | 1 | 21/22 |