STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2020 | High School (Japan) | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Waseda University | Iwate Grulla Morioka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-09-2024 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 22-09-2024 05:00 | Yokohama SCC | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 28-04-2024 05:00 | Fukushima United FC | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-04-2024 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 14-04-2024 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 10-04-2024 09:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 06-04-2024 05:00 | Azul Claro Numazu | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-03-2024 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-03-2024 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | Gainare Tottori | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-03-2024 05:00 | Giravanz Kitakyushu | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu